Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
列目 (れつめ) — Dãy,hàng
LIỆT MỤC
列目
Dãy,hàng
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
列 「れつ」「つら」
hàng; dãy
一列 いちれつ
một hàng; một dòng
二列 にれつ
hai hàng