Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
初版 (しょはん) — xuất bản đầu tiên (sách, tạp chí).
SƠ BẢN
初版
xuất bản đầu tiên (sách, tạp chí).
版 「はん」「ばん」
bản in
最初 さいしょ
đầu tiên
一版 いっぱん
Một ấn bản; Một lần xuất bản, một lần in ra
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
初に はつに
lần đầu