Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
初等 (しょとう) — sơ đẳng.
SƠ ĐẲNG
初等
sơ đẳng.
初等科 しょとうか
hướng cơ bản
初等教育 しょとうきょういく
giáo dục ở bậc tiểu học
初等数学 しょとうすうがく
toán học cơ bản
初等幾何 しょとうきか
hình học sơ cấp
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân