Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高等 (こうとう) — cao đẳng; đẳng cấp cao
CAO ĐẲNG
高等
cao đẳng
高等部 こうとうぶ
高等学校 こうとうがっこう
trường cấp ba; trường phổ thông trung học; trường cao đẳng.
高等教育 こうとうきょういく
nền giáo dục đại học
高等動物 こうとうどうぶつ
động vật bậc cao
高等専門学校 こうとうせんもんがっこう
trường chuyên nghiệp kỹ thuật