Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下等 (かとう げら) — cấp thấp; bậc thấp; bình dân
HẠ ĐẲNG
下等
cấp thấp
下等な かとうな
dối trá.
下等動物 かとうどうぶつ
động vật bậc thấp
下等植物 かとうしょくぶつ
thực vật bậc thấp
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới