下級 (かきゅう) — hạ cấp; cấp dưới; cấp thấp hơn; quèn
下級
HẠ CẤP
か きゅ う
Hạ cấp; cấp dưới; cấp thấp hơn; quèn
彼
は
下級
の
従業員
であるという
屈辱
を
受
けなければならなかった
Anh ấy đã phải cảm thấy rất hổ thẹn vì mình chỉ là một nhân viên quèn
Ảnh minh họa


