悪質 (あくしつ) — Chất lượng xấu
悪質
ÁC CHẤT
あ く し つ
Chất lượng xấu
事件
を
隠蔽
しようとする
悪質
さ
Điều ác độc luôn luôn rình rập
Ác ý, ác tính
悪質
なうわさを
抑
える
Dập tắt những lời đồn đại ác ý (xấu bụng)
Ảnh minh họa

悪質 (あくしつ) — Chất lượng xấu
ÁC CHẤT
