Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不善 (ふぜん) — tội lỗi; phạm tội; thay cho; sự ranh mãnh
BẤT THIỆN
不善
tội lỗi
不善を為す ふぜんをなす
giao phó thay cho; để làm tội lỗi
不善感 ふぜんかん
phản ứng âm tính; sự tiêm chủng không thành công
小人閑居して不善をなす しょうじんかんきょしてふぜんをなす
Nhàn cư vi bất thiện
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
改善 かいぜん
điêu luyện