上等 (じょうとう) — có tính thượng đẳng; cao cấp; thượng hạng; ưu tú
上等
THƯỢNG ĐẲNG
じょ う と う
JLPTN3
Có tính thượng đẳng; cao cấp; thượng hạng; ưu tú
ここまで
出来
れば
上等
だ
。
Có thể làm được đến thế này thì thật là giỏi.
Sự ưu tú; sự cao cấp
〜
兵
Lính hạng nhất
Ảnh minh họa


