Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高級 (こうきゅう) — cao cấp
CAO CẤP
高級
cao cấp
高級車 こうきゅうしゃ
ô tô cao cấp; ô tô xịn; xe xịn.
高級品 こうきゅうひん
sản phẩm cao cấp; hàng xịn; đồ xịn; hàng cao cấp.
高級言語 こうきゅうげんご
ngôn ngữ lập trình cấp cao
高級住宅街 こうきゅうじゅうたくがい
Khu dân cư cao cấp, khu dân cư giàu có
高級住宅地 こうきゅうじゅうたくち
khu nhà ở cao cấp