別々 (べつべつ) — sự riêng rẽ từng cái
別々
BIỆT
べ つ べ つ
JLPTN2
Sự riêng rẽ từng cái
別々
に
包
んでください
。
Làm ơi gói riêng từng cái cho tôi.
Từng cái một; riêng rẽ từng cái
お
支払
いは
別々
ですか
?
Sẽ thanh toán riêng biệt chứ?
Ảnh minh họa

別々 (べつべつ) — sự riêng rẽ từng cái
BIỆT
