別々に (べつべつに) — riêng
別々に
BIỆT
Riêng
別々
に
ラッピング
してもらってもいいですか
?
Bạn có thể gói chúng một cách riêng biệt?
Riêng rẽ, riêng ra, riêng lẻ từng người một, từng cái một
別々
に
洗濯
してください
。
Hãy rửa riêng rẽ từng cái một.
Ảnh minh họa

別々に (べつべつに) — riêng
BIỆT
