別に (べつに) — đặc biệt
別に
BIỆT
べ つ に
JLPTN3
Đặc biệt
この
本
には
別
に
面白
いことも
書
いてありません
.
Không có điều gì đặc biệt thú vị trong cuốn sách này.
Khác; ngoài ra
別
に
方法
がない
Ngoài ra chẳng có phương pháp nào khác tốt hơn .
Ảnh minh họa


