殊に (ことに) — đặc biệt là; một cách đặc biệt; đặc biệt
殊に
THÙ
こ と に
JLPTN1
Đặc biệt là; một cách đặc biệt; đặc biệt
僕
は
パリ
が
好
きだ
,
殊
に
秋
が
.
Tôi yêu Paris, đặc biệt là mùa thu ở đó
Ảnh minh họa

殊に (ことに) — đặc biệt là; một cách đặc biệt; đặc biệt
THÙ
