利上げ (りあげ) — tăng lãi suất
利上げ
LỢI THƯỢNG
り あ げ
り あ げ
Tăng lãi suất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 利上げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 利上げする/りあげする |
| Quá khứ (た) | 利上げした |
| Phủ định (未然) | 利上げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 利上げします |
| te (て) | 利上げして |
| Khả năng (可能) | 利上げできる |
| Thụ động (受身) | 利上げされる |
| Sai khiến (使役) | 利上げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 利上げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 利上げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 利上げしろ |
| Ý chí (意向) | 利上げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 利上げするな |

