利下げ (りさげ) — sự giảm lãi suất
利下げ
LỢI HẠ
り さ げ
Sự giảm lãi suất
Giảm lãi suất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 利下げ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 利下げする/りさげする |
| Quá khứ (た) | 利下げした |
| Phủ định (未然) | 利下げしない |
| Lịch sự (丁寧) | 利下げします |
| te (て) | 利下げして |
| Khả năng (可能) | 利下げできる |
| Thụ động (受身) | 利下げされる |
| Sai khiến (使役) | 利下げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 利下げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 利下げすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 利下げしろ |
| Ý chí (意向) | 利下げしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 利下げするな |

