利率 (りりつ) — lợi tức; tiền lãi; tỷ lệ lãi
利率
LỢI SUẤT
り り つ
Lợi tức; tiền lãi; tỷ lệ lãi
利率
が
景気
に
及
ぼす
影響
Sự ảnh hưởng của tỷ lệ lãi trong kinh tế
Lãi suất
Lợi suất
Lợi tức
Lãi suất ngân hàng
Tỷ lệ lãi
Ảnh minh họa

利率 (りりつ) — lợi tức; tiền lãi; tỷ lệ lãi
LỢI SUẤT
