Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
金利 (きんり) — lãi; lãi suất; tiền lãi
KIM LỢI
金利
lãi
金利生活者 きんりせいかつしゃ
một rentier (một mà sống bằng sự quan tâm đầu tư)
金利自由化 きんりじゆうか
tự do hoá lãi suất
金利政策 きんりせいさく
chính sách lãi suất
金利リスク きんりリスク
rủi ro lãi suất
金利負担 きんりふたん
chi phí lãi vay