刺々 (いらいら とげとげ) — gay gắt, khắc nghiệt
刺々
THỨ
い ら い ら
い ら い ら
Keo kiệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 刺々
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 刺々する/いらいらする |
| Quá khứ (た) | 刺々した |
| Phủ định (未然) | 刺々しない |
| Lịch sự (丁寧) | 刺々します |
| te (て) | 刺々して |
| Khả năng (可能) | 刺々できる |
| Thụ động (受身) | 刺々される |
| Sai khiến (使役) | 刺々させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 刺々させられる |
| Điều kiện (条件) | 刺々すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 刺々しろ |
| Ý chí (意向) | 刺々しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 刺々するな |

