Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前世 (ぜんせい ぜんせ) — kiếp trước.
TIỀN THẾ
前世
kiếp trước.
前世界 ぜんせかい
tiền sử già đi
前世紀 ぜんせいき
thế kỷ trước; thời xưa
前世紀の遺物 ぜんせいきのいぶつ
đã hết mốt vô cùng
前世療法 ぜんせいりょうほう
liệu pháp hồi quy tiền kiếp
前世生存 ぜんせせいぞん
kiếp trước