古 (いにしえ ふる こ ふる-) — cổ, cũ
古
CỔ
い に し え
JLPTN1
Ngày xưa, thời xưa, quá khứ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 古
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 古る/いにしえる |
| Quá khứ (た) | 古った |
| Phủ định (未然) | 古らない |
| Lịch sự (丁寧) | 古ります |
| te (て) | 古って |
| Khả năng (可能) | 古れる |
| Thụ động (受身) | 古られる |
| Sai khiến (使役) | 古らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 古らせられる |
| Điều kiện (条件) | 古れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 古れ |
| Ý chí (意向) | 古ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 古るな |

