昔 (むかし) — cổ
昔
TÍCH
む か し
JLPTN4
Cổ
昔気質
な
祖父
が
近
ごろの
女子
の
服装
について
苦言
を
呈
しています
。
Ông nội cổ hủ của tôi phàn nàn về cách ăn mặc của các cô gáingày nay.
Đời xưa
Hồi xưa
Khi xưa
Ngày xưa
Thuở xưa
Xưa
Xưa kia.
Ảnh minh họa


