Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前例 (ぜんれい) — tiền lệ
TIỀN LỆ
前例
tiền lệ
前例に倣う ぜんれいにならう
làm theo tiền lệ; bắt chước
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
例 「れい」「ためし」
ví dụ
例の れいの
bình thường, như mọi khi