前向き (まえむき) — chắc chắn; quả quyết; tích cực
前向き
TIỀN HƯỚNG
ま え む き
Chắc chắn; quả quyết; tích cực
それは
誠実
で
、
前向
きで
、
とても
思
いやりのある
社会
だ
。
Đó là xã hội thành thực, tích cực và nhân đạo.
Hướng về phía trước
前向
きの
Theo hướng về phía trước.
Sự chắc chắn; sự quả quyết; tích cực
過去
を
踏
まえた
前向
きな
協力関係
を
築
く
Xây dựng một mối quan hệ hợp tác, tích cực cái mà có nền tảng từ trước.
Sự hướng về phía trước; tích cực
前向
きな
見解
を
持
つ
人々
と
交
わるようにしなさい
Hãy giao lưu với những người có quan điểm tích cực.
Ảnh minh họa


