後ろ向き (うしろむき) — sự quay về phía sau; sự ngoái lại đằng sau; giật lùi
後ろ向き
HẬU HƯỚNG
う し ろ む き
Sự quay về phía sau; sự ngoái lại đằng sau; giật lùi
後
ろ
向
きで
頭越
しに
ボール
を
ネット
に
入
れる
Sút bóng bay qua đầu về phía sau chui vào lưới.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後ろ向き
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後ろ向きする/うしろむきする |
| Quá khứ (た) | 後ろ向きした |
| Phủ định (未然) | 後ろ向きしない |
| Lịch sự (丁寧) | 後ろ向きします |
| te (て) | 後ろ向きして |
| Khả năng (可能) | 後ろ向きできる |
| Thụ động (受身) | 後ろ向きされる |
| Sai khiến (使役) | 後ろ向きさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後ろ向きさせられる |
| Điều kiện (条件) | 後ろ向きすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後ろ向きしろ |
| Ý chí (意向) | 後ろ向きしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後ろ向きするな |

