Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前垂 (まえだれ) — tạp dề
TIỀN THÙY
前垂
tạp dề
前垂れ まえだれ
cái tạp dề
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前に 「さきに」「まえに」
khi trước.
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前出 ぜんしゅつ
đã kể ở trên, đã nói trên, đã kể trước đây