Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前掛け (まえかけ) — cái tạp dề
TIỀN QUẢI
前掛け
cái tạp dề
前付け まえづけ
các phần như bìa, lời giới thiệu, mục lục... được đặt trước nội dung chính của sách
掛け 「かけ」「がけ」
lòng tin; sự tín nhiệm; sự tin cậy; tín dụng
年掛け 「ねんがけ」「としがけ」
Sự thanh toán hàng năm.
上掛け 「うわがけ」「うわかけ」
chăn mỏng, tấm đắp, khăn đắp
来掛けに らいかけに
trên (về) cách ở đây