Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前室 (ぜんしつ) — tiền sảnh
TIỀN THẤT
前室
tiền sảnh
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)