Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前意識 (ぜんいしき) — tiền ý thức
TIỀN Ý THỨC
前意識
tiền ý thức
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
意識 いしき
ý thức
意識する いしきする
có ý thức về; nhận biết được về
意識的 いしきてき
một cách có chủ đích
意識性 いしきせー