Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前脚 (まえあし ぜんきゃく ぜんあし) — những chân trước
TIỀN CƯỚC
前脚
những chân trước
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
脚 「あし」「きゃく」
chân
人脚 ひとあし
những chân đáy căn bản; hitoashi
ばた脚 ばたあし
phấp phới cú đá (bơi); tiếng đập