Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前舞台 (まえぶたい) — sân khấu có tấm chắn rộng
TIỀN VŨ THAI
前舞台
sân khấu có tấm chắn rộng
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)