Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前車軸 (ぜんしゃじく) — xe cầu trước, trục trước (2 bánh trước của ô tô)
TIỀN XA TRỤC
前車軸
xe cầu trước, trục trước (2 bánh trước của ô tô)
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
車前子 「しゃぜんし」「おおばここ」
hạt chuối
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một