Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前軍 (ぜんぐん) — tiền đội; tiền quân; đội quân đi trước
TIỀN QUÂN
前軍
tiền đội
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
軍 「ぐん」「いくさ」
quân đội; đội quân
出軍 しゅつぐん
cuộc thám hiểm
後軍 こうぐん
phía sau bảo vệ