Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
前額部 (ぜんがくぶ) — trán
TIỀN NGẠCH BỘ
前額部
trán
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前前回 ぜんぜんかい
thời gian trước kéo dài; lần cuối cùng nhưng một
額 「がく」「ひたい」「ぬか」
出額 でびたい
trán dô.