Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
剛強 (ごうきょう) — sức mạnh; sự vững chắc
CƯƠNG CƯỜNG
剛強
sức mạnh
強い 「つよい」「こわい」
khỏe
勉強 べんきょう
việc học hành; sự học hành
強 きょう
mạnh, khỏe
強さ つよさ
お強 おこわ
xôi; cơm nếp (một món cơm làm bằng gạp nếp trộn với thịt hoặc rau)