不動 (ふどう) — bất động.
不動
BẤT ĐỘNG
ふ ど う
ふ ど う
Bất động.
不動産
の
仲人
は
、
その
土地
が
交通
の
便
がいいかのように
言
っていた
。
Người môi giới bất động sản đã nói như thể giao thông ở khu vực đó thì tiện lắm.
Ảnh minh họa
不動 (ふどう) — bất động.
BẤT ĐỘNG