静止 (せいし) — sự yên lặng; sự yên tĩnh; sự đứng yên.
静止
TĨNH CHỈ
せ い し
JLPTN1
Sự yên lặng; sự yên tĩnh; sự đứng yên.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 静止
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 静止する/せいしする |
| Quá khứ (た) | 静止した |
| Phủ định (未然) | 静止しない |
| Lịch sự (丁寧) | 静止します |
| te (て) | 静止して |
| Khả năng (可能) | 静止できる |
| Thụ động (受身) | 静止される |
| Sai khiến (使役) | 静止させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 静止させられる |
| Điều kiện (条件) | 静止すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 静止しろ |
| Ý chí (意向) | 静止しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 静止するな |

