Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
静けさ (しずけさ) — sự yên tĩnh; sự yên lặng; nín lặng; sự điềm tĩnh; trời quang mây tạnh
TĨNH
静けさ
sự yên tĩnh
嵐の前の静けさ あらしのまえのしずけさ
làm dịu đi trước một cơn bão
おけさ おけさ
thể loại dân ca truyền thống; dân ca và nhạc cổ truyền.
静岡 しずおか
tỉnh Shizuoka (Nhật Bản)
静岡県 しずおかけん
chức quận trưởng trong vùng chuubu
静か しずか
yên tĩnh, yên lặng