Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
割下 (わりした) — nước xốt gia vị (được tinh chế từ cá ngừ, tảo... và cho thêm gia vị)
CÁT HẠ
割下
nước xốt gia vị (được tinh chế từ cá ngừ, tảo... và cho thêm gia vị)
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
割 わり
tỉ lệ; tỉ lệ phần trăm; đơn vị 10%.
割と わりと
có liên quan, có quan hệ với, tương đối
1割 いちわり
10%