割譲 (かつじょう) — hành động nhượng lại
割譲
CÁT NHƯỢNG
か つ じょ う
Hành động nhượng lại
領土
のかつじょう
Sự nhượng lại lãnh thổ .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 割譲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 割譲する/かつじょうする |
| Quá khứ (た) | 割譲した |
| Phủ định (未然) | 割譲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 割譲します |
| te (て) | 割譲して |
| Khả năng (可能) | 割譲できる |
| Thụ động (受身) | 割譲される |
| Sai khiến (使役) | 割譲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 割譲させられる |
| Điều kiện (条件) | 割譲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 割譲しろ |
| Ý chí (意向) | 割譲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 割譲するな |

