譲渡 (じょうと) — chuyển giao; chuyển nhượng.
譲渡
NHƯỢNG ĐỘ
じょ う と
Chuyển giao; chuyển nhượng.
譲渡可能定期預金証書
Chứng chỉ tiền gửi định kỳ có thể chuyển nhượng .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 譲渡
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 譲渡する/じょうとする |
| Quá khứ (た) | 譲渡した |
| Phủ định (未然) | 譲渡しない |
| Lịch sự (丁寧) | 譲渡します |
| te (て) | 譲渡して |
| Khả năng (可能) | 譲渡できる |
| Thụ động (受身) | 譲渡される |
| Sai khiến (使役) | 譲渡させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 譲渡させられる |
| Điều kiện (条件) | 譲渡すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 譲渡しろ |
| Ý chí (意向) | 譲渡しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 譲渡するな |

