移譲 (いじょう) — chuyển; sự ấn định
移譲
DI NHƯỢNG
い じょ う
Chuyển; sự ấn định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移譲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移譲する/いじょうする |
| Quá khứ (た) | 移譲した |
| Phủ định (未然) | 移譲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移譲します |
| te (て) | 移譲して |
| Khả năng (可能) | 移譲できる |
| Thụ động (受身) | 移譲される |
| Sai khiến (使役) | 移譲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移譲させられる |
| Điều kiện (条件) | 移譲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移譲しろ |
| Ý chí (意向) | 移譲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移譲するな |

