委譲 (いじょう) — sự nhường; sự nhượng lại (quyền lực); sự chuyển giao quyền lực; (pháp lý) sự chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi...)
委譲
ỦY NHƯỢNG
い じょ う
Sự nhường; sự nhượng lại (quyền lực); sự chuyển giao quyền lực; (pháp lý) sự chuyển nhượng (tài sản, quyền lợi...)
Ảnh minh họa


