剴 (がい かい) — tính thích hợp
剴
Tính thích hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 剴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剴する/がいする |
| Quá khứ (た) | 剴した |
| Phủ định (未然) | 剴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 剴します |
| te (て) | 剴して |
| Khả năng (可能) | 剴できる |
| Thụ động (受身) | 剴される |
| Sai khiến (使役) | 剴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剴させられる |
| Điều kiện (条件) | 剴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剴しろ |
| Ý chí (意向) | 剴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剴するな |

