Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
創造的 (そうぞうてき) — sáng tạo
SANG TẠO ĐÍCH
創造的
sáng tạo
創造的進化 そうぞうてきしんか
tiến hóa sáng tạo
構造 こうぞう
cấu trúc; cấu tạo
構造的 こうぞうてき
mang tính cấu trúc
製造 せいぞう
sự chế tạo; sự sản xuất.
創作 そうさく
chế tạo; tạo ra