Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
劃期 (かっき) — sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...)
KÌ
劃期
sự bắt đầu của một kỷ nguyên (trong lịch sử, trong đời...)
劃期的 かっきてき
mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
期間 きかん
kì; thời kì
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
期間中 「きかんちゅう」「きかんじゅう」
trong thời gian này
期 「き」「ご」
kì; thời gian