Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
力帯 (ちからおび) — dây đai nâng bụng; dây lưng nâng đỡ bụng
LỰC ĐỚI
力帯
dây đai nâng bụng
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
携帯用 けいたいよう
di động
携帯型 けいたいがた
dạng cầm tay; di động. (chỉ các sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo bên mình)
帯 「たい」「おび」「たらし」
việc mang (tính dẫn, hóa trị).