Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
功労 (こうろう) — công lao; công trạng; sự đóng góp lớn lao
CÔNG LAO
功労
công lao
功労金 こうろうきん
xứng đáng tiền thưởng
功労者 こうろうしゃ
người (mà) người đã được trả lại phân biệt dịch vụ
文化功労者 ぶんかこうろうしゃ
người có những đóng góp lớn trong lĩnh vực văn hoá
創意工夫功労者賞 そういくふうこうろうしゃしょう
giải khuyến khích sáng tạo
創意工夫育成功労学校賞 そういくふういくせいこうろうがっこうしょう
giải thưởng công lao trong giáo dục sáng tạo và đổi mới