功績 (こうせき) — công tích; công lao; công trạng; thành tích; thành tựu
功績
CÔNG TÍCH
こ う せ き
JLPTN2
Công tích; công lao; công trạng; thành tích; thành tựu
外交上
の
大
きな
功績
Công lao (thành tựu) lớn về mặt ngoại giao
Ảnh minh họa

功績 (こうせき) — công tích; công lao; công trạng; thành tích; thành tựu
CÔNG TÍCH
