偉業 (いぎょう) — công việc vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại; thành tích vĩ đại; thành tích xuất sắc; thành tích xuất chúng; thành tựu vĩ đại; thành quả vĩ đại
偉業
VĨ NGHIỆP
い ぎょ う
Công việc vĩ đại; sự nghiệp vĩ đại; thành tích vĩ đại; thành tích xuất sắc; thành tích xuất chúng; thành tựu vĩ đại; thành quả vĩ đại
その
橋
は
工学技術
の
偉業
である
Cây cầu đó là thành quả vĩ đại của ngành kỹ thuật công nghiệp.
Ảnh minh họa


